Type any word!

"weirded out" in Vietnamese

cảm thấy kỳ quặccảm thấy khó chịu

Definition

Khi gặp điều gì đó lạ lùng hoặc bất thường khiến bạn cảm thấy khó chịu hoặc không thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói thân mật, không dùng trong văn trang trọng. Hay đi với 'cảm thấy' hoặc 'bị' để diễn tả cảm giác khó chịu, lạ lùng ; không phải sợ hãi mà chỉ là bất an.

Examples

I was weirded out by the strange noises last night.

Tôi đã **cảm thấy kỳ quặc** vì những tiếng động lạ tối qua.

She felt weirded out when the lights suddenly turned off.

Cô ấy **cảm thấy khó chịu** khi đèn đột ngột tắt.

Kids can get weirded out by scary stories.

Trẻ con có thể **cảm thấy kỳ quặc** vì các câu chuyện đáng sợ.

I get weirded out when people stand too close to me in line.

Tôi **cảm thấy khó chịu** khi ai đó đứng quá gần tôi khi xếp hàng.

That movie completely weirded me out.

Bộ phim đó đã hoàn toàn **làm tôi cảm thấy kỳ quặc**.

He was so weirded out by the dream that he couldn't get back to sleep.

Anh ấy đã **cảm thấy kỳ quặc** vì giấc mơ đó đến mức không thể ngủ lại được.