Type any word!

"weightlessness" in Vietnamese

tình trạng không trọng lực

Definition

Trạng thái mà con người hoặc vật thể không cảm nhận được trọng lượng, thường xảy ra trong không gian hoặc khi rơi tự do.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh về khoa học, kỹ thuật hoặc không gian; không dùng thay cho “giảm cân” (weight loss).

Examples

Astronauts feel weightlessness when they are in space.

Các phi hành gia cảm nhận **tình trạng không trọng lực** khi họ ở ngoài không gian.

Experiencing weightlessness is different from feeling lighter on Earth.

Trải nghiệm **tình trạng không trọng lực** khác với cảm giác nhẹ hơn trên Trái đất.

The feeling of weightlessness can be strange at first.

Cảm giác **không trọng lực** lúc đầu có thể rất lạ lẫm.

Some amusement park rides give you a quick sense of weightlessness.

Một số trò chơi ở công viên giải trí có thể khiến bạn cảm nhận **tình trạng không trọng lực** chớp nhoáng.

You can see objects floating around because of weightlessness in the space station.

Bạn có thể thấy các vật thể bay lơ lửng vì **tình trạng không trọng lực** trên trạm vũ trụ.

Many astronauts say that weightlessness is the most amazing part of going to space.

Nhiều phi hành gia nói rằng **tình trạng không trọng lực** là phần tuyệt vời nhất khi đi vào không gian.