Type any word!

"weigh up" in Vietnamese

cân nhắc

Definition

Xem xét cẩn thận lợi và hại của một việc trước khi đưa ra quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc trung lập như khi cân nhắc chọn lựa, rủi ro. Không chỉ nghĩa về cân nặng mà nhấn mạnh vào việc suy nghĩ kỹ.

Examples

You should weigh up the pros and cons before buying a car.

Bạn nên **cân nhắc** ưu và nhược điểm trước khi mua xe.

They weigh up each offer very carefully.

Họ **cân nhắc** từng đề nghị một cách rất cẩn thận.

Before making a decision, she likes to weigh up her options.

Trước khi ra quyết định, cô ấy thích **cân nhắc** các lựa chọn của mình.

Let's weigh up all the risks before we start.

Hãy cùng **cân nhắc** mọi rủi ro trước khi bắt đầu.

He took some time to weigh up whether moving abroad was the right choice.

Anh ấy đã mất một thời gian để **cân nhắc** xem việc ra nước ngoài có phải là lựa chọn đúng đắn không.

You need to weigh up what matters most to you.

Bạn cần **cân nhắc** điều gì quan trọng nhất với mình.