"weep over" in Vietnamese
Definition
Khóc hoặc cảm thấy rất buồn về điều gì đó, thường là mất mát, sai lầm hoặc bất hạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Khá trang trọng hoặc có tính văn học; hay dùng nói về chuyện buồn đã xảy ra hoặc không thể thay đổi. Phổ biến trong cụm 'Don't weep over spilled milk.' Không dùng cho việc nhỏ nhặt.
Examples
She often weeps over old photographs.
Cô ấy thường **khóc vì** những bức ảnh cũ.
Don't weep over spilled milk.
Đừng **khóc vì** sữa đã đổ.
He wept over the loss of his pet.
Anh ấy đã **khóc cho** con thú cưng đã mất.
No point weeping over what can't be changed.
Không có ích gì **khóc vì** điều không thể thay đổi.
She didn't want to weep over her mistakes; she wanted to learn from them.
Cô ấy không muốn **khóc vì** những sai lầm của mình; cô muốn rút ra bài học.
It’s natural to weep over a broken heart, but eventually you have to move on.
**Khóc vì** trái tim tan vỡ là chuyện tự nhiên, nhưng cuối cùng bạn phải tiếp tục tiến lên.