Type any word!

"wedges" in Vietnamese

miếng hình nêmmiếng tam giác (khoai tây tẩm bột chiên, v.v.)

Definition

Là những miếng có hình dạng tam giác dày, thường dùng để mô tả khoai tây cắt miếng hoặc dụng cụ có một đầu to và một đầu nhọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về đồ ăn như 'potato wedges' (khoai tây cắt miếng), hoặc chỉ các vật hình nêm trong kỹ thuật. Không nhầm với 'wages' (lương).

Examples

I love eating potato wedges with ketchup.

Tôi thích ăn **khoai tây miếng** với tương cà.

The door was held open with two wooden wedges.

Cánh cửa được giữ mở bằng hai **miếng hình nêm** bằng gỗ.

She cut the apple into small wedges for the kids.

Cô ấy cắt táo thành các **miếng hình nêm** nhỏ cho bọn trẻ.

We ran out of fries, so we ordered wedges instead.

Chúng tôi hết khoai tây chiên nên đã gọi **khoai tây miếng** thay thế.

He used a couple of wedges to stop the table from rocking.

Anh ấy dùng vài **miếng hình nêm** để giữ cho bàn khỏi bị lắc.

Can you slice some lime wedges for our drinks?

Bạn có thể cắt vài **miếng chanh hình nêm** cho đồ uống không?