Type any word!

"weave through" in Vietnamese

luồn lách

Definition

Di chuyển khéo léo qua những chỗ đông người hoặc vật cản bằng cách đổi hướng liên tục, giống như sợi chỉ luồn qua vải.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với người, xe hoặc động vật di chuyển khéo léo qua đám đông hay vật cản. Không dùng cho di chuyển đơn giản hoặc thẳng tắp.

Examples

The cyclist weaved through the busy street.

Người đi xe đạp **luồn lách** qua phố đông người.

She weaved through the crowd to find her friends.

Cô ấy **luồn lách** qua đám đông để tìm bạn.

The dog weaved through the chairs looking for food.

Con chó **luồn lách** giữa các ghế để kiếm ăn.

Cars were weaving through traffic to avoid delays.

Các xe hơi đang **luồn lách** qua làn xe để tránh bị trễ.

He skillfully weaved through the trees on his snowboard.

Anh ấy lướt ván qua các cây một cách điêu luyện.

I had to weave through piles of boxes just to get to the door.

Tôi phải **luồn lách** qua những chồng hộp để đến được cửa.