"weave around" in Vietnamese
Definition
Đi sang trái phải để tránh người hoặc vật cản trên đường, thường đi theo lối quanh co hoặc zíc zắc. Cũng có thể chỉ việc khéo léo vượt qua khó khăn trong tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, chỉ hành động luồn lách hoặc tránh né vật cản. Đôi khi có thể hiểu nghĩa bóng cho việc tránh rắc rối. Không nhầm với 'wave' (vẫy tay) hoặc 'weave' (dệt vải).
Examples
The dog likes to weave around people at the park.
Con chó thích **lách qua** mọi người ở công viên.
Drivers must weave around potholes on this road.
Tài xế phải **lách qua** ổ gà trên con đường này.
He had to weave around the tables to reach the door.
Anh ấy phải **lách qua** các bàn để đến cửa.
She expertly weaved around the crowd and left without anyone noticing.
Cô ấy **lách qua** đám đông rất khéo léo và rời đi mà không ai để ý.
I watched him weave around the traffic like it was nothing.
Tôi thấy anh ấy **lách qua** dòng xe cộ như không có gì.
If you want to get things done in this office, you have to weave around the bureaucracy.
Muốn làm được việc ở văn phòng này thì phải **lách qua** bộ máy quan liêu.