Type any word!

"weatherly" in Vietnamese

chạy ngược gió tốt (thuyền buồm)dễ điều khiển trong thời tiết xấu

Definition

Đây là loại thuyền buồm có thể đi ngược gió tốt, dễ điều khiển và an toàn ngay cả khi thời tiết xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng 'weatherly' cho tàu thuyền, đặc biệt là thuyền buồm. Không dùng cho nghĩa thời tiết, và không giống 'weathered'. Chủ yếu gặp trong tài liệu chuyên ngành.

Examples

This boat is very weatherly, so it can sail close to the wind.

Chiếc thuyền này rất **chạy ngược gió tốt**, nên có thể chạy sát hướng gió.

A weatherly yacht is safer in storms.

Du thuyền **chạy ngược gió tốt** an toàn hơn khi gặp bão.

Sailors prefer a weatherly boat for long voyages.

Thuỷ thủ thích thuyền **chạy ngược gió tốt** cho những chuyến đi dài.

Our old sailboat isn't very weatherly, so tacking takes extra effort.

Thuyền buồm cũ của chúng tôi không **chạy ngược gió tốt** lắm nên mỗi lần chuyển hướng khá vất vả.

The new design makes the ship more weatherly in rough seas.

Thiết kế mới giúp con tàu **chạy ngược gió tốt** hơn ở biển động.

If your boat isn't weatherly, you'll struggle to make progress upwind.

Nếu thuyền của bạn không **chạy ngược gió tốt**, sẽ rất khó đi ngược chiều gió.