"weather the storm" in Vietnamese
Definition
Giữ vững tinh thần và vượt qua giai đoạn khó khăn cho đến khi mọi việc tốt hơn. Thường dùng cho hoàn cảnh thử thách trong kinh doanh, gia đình hoặc cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, không dùng cho thời tiết thật mà chỉ dùng cho hoàn cảnh khó khăn. Dùng trong ngữ cảnh công việc, gia đình hoặc cá nhân.
Examples
The company had to weather the storm during the financial crisis.
Trong khủng hoảng tài chính, công ty đã phải **vượt qua giông bão**.
Their family worked together to weather the storm when times were tough.
Khi gặp khó khăn, gia đình họ đã cùng nhau **vượt qua giông bão**.
We must stay positive and weather the storm.
Chúng ta phải lạc quan và cùng nhau **vượt qua giông bão**.
Things were rough for a while, but we managed to weather the storm together.
Đã có lúc rất khó khăn, nhưng chúng ta đã cùng nhau **vượt qua giông bão**.
No matter what happens, we’ll weather the storm as a team.
Dù có chuyện gì, chúng ta vẫn sẽ **vượt qua giông bão** cùng nhau.
After so many setbacks, they finally weathered the storm and found success.
Sau bao nhiêu khó khăn, họ cũng đã **vượt qua giông bão** và thành công.