Type any word!

"wear two hats" in Vietnamese

đảm nhận hai vai tròkiêm nhiệm hai công việc

Definition

Một người đảm nhận hai vai trò hoặc hai công việc cùng lúc, đặc biệt trong cùng một tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này không phải nghĩa đen, mà dùng trong môi trường làm việc khi ai đó đảm nhận nhiều vai trò.

Examples

He wears two hats at the company as both manager and accountant.

Anh ấy **đảm nhận hai vai trò** ở công ty là quản lý và kế toán.

Teachers often wear two hats as educators and counselors.

Giáo viên thường **đảm nhận hai vai trò** là người dạy học và tư vấn.

He must wear two hats to keep the small business running smoothly.

Để doanh nghiệp nhỏ vận hành tốt, anh ấy phải **đảm nhận hai vai trò**.

It's tough to wear two hats, but sometimes it's necessary in small teams.

**Đảm nhận hai vai trò** rất vất vả nhưng đôi khi cần thiết trong nhóm nhỏ.

She loves being able to wear two hats because it keeps her job interesting.

Cô ấy thích **đảm nhận hai vai trò** vì điều đó khiến công việc thú vị hơn.

If you wear two hats, you need good time management skills.

Nếu bạn **đảm nhận hai vai trò**, bạn cần kỹ năng quản lý thời gian tốt.