Type any word!

"wear the trousers" in Vietnamese

nắm quyền quyết địnhlàm chủ (trong gia đình/quan hệ)

Definition

Chỉ người trong mối quan hệ hoặc gia đình là người ra các quyết định quan trọng và có quyền kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ dùng thân mật, thường ám chỉ ai đó áp đảo hơn trong quan hệ vợ chồng. Có thể mang sắc thái đùa hoặc phê phán. Không dùng cho tập thể hay công ty.

Examples

In their marriage, Linda wears the trousers.

Trong cuộc hôn nhân của họ, Linda là người **nắm quyền quyết định**.

Lucy definitely wears the trousers in this house.

Trong nhà này, chắc chắn Lucy là người **nắm quyền quyết định**.

Who really wears the trousers in their relationship?

Thực sự thì ai là người **làm chủ** trong mối quan hệ của họ?

People say Tom likes to think he wears the trousers, but everyone knows it's really Sara.

Mọi người bảo Tom nghĩ mình **nắm quyền quyết định**, nhưng ai cũng biết thực ra là Sara.

Don't let the smile fool you—Matt's the one who wears the trousers around here.

Đừng để nụ cười đánh lừa nhé—người **nắm quyền quyết định** ở đây là Matt.

He jokes that he wears the trousers, but his kids know better!

Anh ấy đùa là mình **nắm quyền quyết định**, nhưng lũ trẻ biết sự thật!