"weal" in Vietnamese
Definition
Từ này vừa chỉ trạng thái hạnh phúc, phúc lợi, vừa chỉ vết lằn đỏ nổi lên trên da sau khi bị đánh hoặc chà xát.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa 'phúc lợi' rất trang trọng, cổ xưa, hiếm khi nói hằng ngày. Nghĩa chỉ vết trên da dùng nhiều trong y tế hoặc văn học. Không nhầm với 'wheel' (bánh xe) hoặc 'wheal' (tổn thương da giống nhau).
Examples
After the accident, a red weal appeared on his arm.
Sau tai nạn, một **vết lằn đỏ** xuất hiện trên cánh tay anh ấy.
We all wish for peace and weal in our lives.
Chúng ta đều mong muốn hòa bình và **phúc lợi** trong cuộc sống.
The old laws were made for the common weal.
Những luật cũ được lập ra vì **phúc lợi chung**.
A sharp stick left a weal across his back.
Một que nhọn đã để lại **vết lằn đỏ** trên lưng anh ấy.
The government should care about the public weal above all else.
Chính phủ nên đặt **phúc lợi cộng đồng** lên trên hết.
You could see a long weal where the rope had rubbed against his skin.
Có thể thấy một **vết lằn đỏ dài** nơi sợi dây bị cọ xát vào da anh ấy.