Type any word!

"weakly" in Vietnamese

yếu ớt

Definition

Diễn tả một hành động thực hiện mà không có nhiều sức lực, năng lượng hay sự mạnh mẽ. Thường dùng cho các cử động, giọng nói hoặc thái độ yếu ớt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với động từ như 'cười', 'nói', 'đứng', 'di chuyển'. Thường chỉ sự yếu sức hoặc thiếu nhiệt huyết trong hành động. Không dùng để tả tính cách, dùng 'weak' cho trường hợp đó.

Examples

He smiled weakly after hearing the news.

Anh ấy mỉm cười **yếu ớt** khi nghe tin.

The patient could only speak weakly.

Bệnh nhân chỉ có thể nói **yếu ớt**.

She stood weakly after being ill for days.

Sau nhiều ngày ốm, cô ấy đứng dậy **yếu ớt**.

“I'm okay,” he said weakly, trying to reassure her.

"Anh ổn mà," anh ấy nói **yếu ớt**, cố trấn an cô ấy.

The old man laughed weakly at the joke, barely making a sound.

Ông lão cười **yếu ớt** sau câu đùa, hầu như không phát ra âm thanh nào.

The light flickered weakly in the storm, barely lighting the room.

Ánh đèn nhấp nháy **yếu ớt** trong cơn bão, hầu như không chiếu sáng được căn phòng.