"weakens" in Vietnamese
Definition
Để trở nên kém mạnh mẽ hoặc làm cho cái gì đó yếu đi. Hay được dùng cho sức mạnh, ảnh hưởng hoặc tác động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với chủ ngữ như bệnh, tranh luận, bão, vật liệu... giống như: 'The storm weakens', 'Her argument weakens'.
Examples
The medicine weakens over time if not stored properly.
Thuốc sẽ **làm yếu đi** theo thời gian nếu không được bảo quản đúng cách.
Heavy rain weakens the old bridge.
Mưa lớn **làm yếu đi** cây cầu cũ.
Stress weakens your immune system.
Căng thẳng **làm yếu đi** hệ miễn dịch của bạn.
If the storm weakens before reaching land, damage will be less severe.
Nếu cơn bão **làm yếu đi** trước khi vào bờ thì thiệt hại sẽ giảm bớt.
Her argument really weakens when you consider the facts.
Khi bạn xem xét các sự thật, lập luận của cô ấy thực sự **làm yếu đi**.
Our signal weakens as we move farther from the city.
Tín hiệu của chúng tôi **làm yếu đi** khi chúng tôi đi xa khỏi thành phố.