Type any word!

"we've" in Vietnamese

chúng tôi đã

Definition

Là cách viết tắt của 'chúng tôi đã', dùng để chỉ một hành động đã xảy ra và vẫn còn liên quan đến hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trước động từ phân từ hai ('chúng tôi đã làm', 'chúng tôi đã xem'). Không dùng cho sở hữu hoặc hành động lặp lại.

Examples

We've finished our homework.

**Chúng tôi đã** làm xong bài tập về nhà.

We've lived here for three years.

**Chúng tôi đã** sống ở đây ba năm rồi.

We've bought some fruit for you.

**Chúng tôi đã** mua ít hoa quả cho bạn.

We've never seen snow before.

**Chúng tôi chưa bao giờ** thấy tuyết trước đây.

We've been waiting forever!

**Chúng tôi đã** chờ rất lâu rồi!

We've just run out of milk.

**Chúng tôi vừa** hết sữa rồi.