Type any word!

"wayfarer" in Vietnamese

lữ kháchngười bộ hành

Definition

Người đi đây đi đó, thường đi bộ qua nhiều nơi, đặc biệt trong những chuyến đi dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lữ khách' có tính văn học, ít dùng hàng ngày. Thường miêu tả người đi bộ đường dài, mang ý thơ mộng hoặc lịch sử.

Examples

The old wayfarer walked across the country.

Ông **lữ khách** già đi bộ khắp đất nước.

A wayfarer stopped to rest under the tree.

Một **lữ khách** dừng lại nghỉ dưới gốc cây.

The story is about a lonely wayfarer and his journey.

Câu chuyện nói về một **lữ khách** cô đơn và chuyến hành trình của anh ấy.

Many poets have written about the life of the wayfarer.

Nhiều nhà thơ đã viết về cuộc sống của **lữ khách**.

He lived most of his life as a wayfarer, never settling in one place.

Anh ấy đã sống phần lớn cuộc đời như một **lữ khách**, không bao giờ ở yên một chỗ.

The dusty road was quiet, except for a single wayfarer passing by.

Con đường bụi bặm thật yên tĩnh, chỉ có một **lữ khách** đi qua.