Type any word!

"way off" in Vietnamese

sai hoàn toàncách xa

Definition

Dùng để nói khi điều gì đó rất xa so với vị trí, câu trả lời, hoặc ý tưởng đúng; nghĩa là sai hoặc cách biệt nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng với các câu dự đoán, chỉ vị trí hoặc sự sai lệch lớn. 'Way off' mạnh hơn 'off'.

Examples

Your answer is way off.

Câu trả lời của bạn **sai hoàn toàn**.

The store is way off the main road.

Cửa hàng đó **cách xa** đường chính.

His guess was way off.

Dự đoán của anh ấy **sai hoàn toàn**.

Wow, that's way off—try again!

Wow, cái đó **sai hoàn toàn**—thử lại đi!

If you think that's cheap, you're way off.

Nếu bạn nghĩ cái đó rẻ, bạn **sai hoàn toàn** rồi.

Their estimate was way off from the real cost.

Ước tính của họ **sai hoàn toàn** so với chi phí thực tế.