"waxes" in Vietnamese
Definition
"Waxes" chỉ việc bôi sáp lên vật gì đó hoặc tăng trưởng (thường dùng cho mặt trăng).
Usage Notes (Vietnamese)
Đánh bóng bằng sáp là nghĩa thông dụng; nghĩa tăng trưởng (mặt trăng lớn) thường dùng trong văn thơ. Không nhầm với những từ phát âm tương tự.
Examples
He waxes the car every Saturday.
Anh ấy **đánh bóng bằng sáp** cho xe hơi vào mỗi thứ Bảy.
She waxes the floor to make it shine.
Cô ấy **đánh bóng bằng sáp** sàn nhà để nó sáng bóng.
The moon waxes in the first half of the month.
Trong nửa đầu tháng, mặt trăng **lớn dần lên**.
He always waxes poetic about his childhood.
Anh ấy luôn **nói một cách thơ mộng** về thời thơ ấu của mình.
As the party goes on, his stories wax more and more dramatic.
Càng về sau, câu chuyện của anh ấy càng **trở nên kịch tính**.
Every time he waxes the surfboard, he gets excited to hit the waves.
Mỗi khi anh ấy **đánh bóng bằng sáp** cho ván lướt sóng, anh cảm thấy phấn khích để ra biển.