"wawa" in Vietnamese
wawa (từ trẻ con cho 'nước')
Definition
'wawa' là cách nói nước một cách trẻ con hoặc chơi đùa, chủ yếu dùng bởi em bé hay trẻ nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng giữa trẻ nhỏ, hoặc người lớn nói đùa với trẻ em; không dùng trong văn bản trang trọng. Người lớn hiếm khi sử dụng.
Examples
The baby wants some wawa.
Em bé muốn uống chút **wawa**.
She asked for wawa when she was thirsty.
Cô bé xin **wawa** khi khát nước.
Can you fill my cup with wawa?
Bạn có thể rót đầy **wawa** vào cốc cho mình không?
His first word was actually 'wawa' instead of 'mama'!
Từ đầu tiên của bé thực ra là '**wawa**' chứ không phải 'mẹ'!
Whenever she sees a bottle, she points and says 'wawa'.
Mỗi khi thấy chai, bé chỉ vào và nói '**wawa**'.
It's so cute that he calls water 'wawa'.
Dễ thương quá khi bé gọi nước là '**wawa**'.