"wavered" in Vietnamese
Definition
Không chắc chắn nên làm gì, thường thay đổi quyết định qua lại. Ngoài ra, cũng có thể chỉ sự rung động nhẹ, không vững.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn viết hoặc tình huống trang trọng; dùng cho cảm xúc, quyết định, niềm tin. Hay đi với 'wavered between' nghĩa là phân vân giữa các lựa chọn.
Examples
She wavered before giving her answer.
Cô ấy đã **do dự** trước khi trả lời.
His voice wavered when he spoke about his past.
Giọng anh ấy **rung rinh** khi nói về quá khứ của mình.
The candle's flame wavered in the wind.
Ngọn lửa cây nến **rung rinh** trong gió.
I almost wavered, but I stood by my decision.
Tôi suýt **do dự**, nhưng vẫn giữ quyết định của mình.
Her commitment never wavered during those difficult months.
Sự cam kết của cô ấy chưa bao giờ **dao động** trong những tháng khó khăn đó.
They wavered between pizza and burgers for dinner.
Họ đã **do dự** giữa pizza và hamburger cho bữa tối.