Type any word!

"watery" in Vietnamese

loãngnhiều nước

Definition

Có nhiều nước hoặc trông giống như nước. Thường dùng để chỉ những thứ loãng, nhạt, hoặc pha loãng như canh, nước mắt hoặc màu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi mô tả đồ ăn như 'watery soup', nghĩa là loãng, không ngon. 'Watery eyes' nói đến mắt chảy nước do xúc động hoặc cay. Cũng dùng cho màu sắc nhạt như 'watery blue'.

Examples

The soup tastes watery because there isn't enough chicken.

Canh này có vị quá **loãng** vì không đủ thịt gà.

My eyes get watery when I cut onions.

Mắt tôi trở nên **nhiều nước** khi cắt hành.

He painted the sky in a watery blue color.

Anh ấy đã vẽ bầu trời bằng một màu xanh **loãng**.

The sauce turned out too watery, so I had to cook it longer.

Nước sốt bị quá **loãng** nên tôi phải nấu lâu hơn.

After crying, her voice was shaky and her eyes looked watery.

Sau khi khóc, giọng cô ấy run lên và mắt trông **nhiều nước**.

This juice is so watery that it tastes more like water than fruit!

Nước ép này **loãng** đến mức uống giống nước hơn là hoa quả!