Type any word!

"watchers" in Vietnamese

người quan sátngười canh gác

Definition

Những người quan sát hoặc giám sát điều gì đó hoặc ai đó một cách cẩn thận. Thường dùng cho người có vai trò theo dõi, bảo vệ hay nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Watchers' mang tính trang trọng hoặc dùng cho ngữ cảnh đặc biệt hơn 'khán giả'. Dùng để chỉ người theo dõi, quan sát kỹ lưỡng ví dụ trong 'bird watchers' hoặc giám sát an ninh.

Examples

The security watchers checked every door at night.

Các **người canh gác** an ninh đã kiểm tra từng cửa vào ban đêm.

There were many bird watchers in the park this morning.

Sáng nay, có nhiều **người quan sát** chim ở công viên.

The watchers stood quietly, waiting for the show to start.

Các **người quan sát** đứng lặng lẽ, chờ buổi biểu diễn bắt đầu.

Online watchers were quick to spot the mistake in the livestream.

Các **người quan sát** online nhanh chóng phát hiện lỗi trong buổi phát trực tiếp.

Some watchers just love seeing how nature changes with the seasons.

Một số **người quan sát** chỉ đơn giản thích ngắm thiên nhiên thay đổi theo mùa.

Late-night watchers kept an eye out for meteors crossing the sky.

Những **người quan sát** khuya theo dõi bầu trời để tìm sao băng.