Type any word!

"watch your mouth" in Vietnamese

cẩn thận lời nóigiữ mồm giữ miệng

Definition

Cụm này dùng để nhắc ai đó nên cẩn trọng lời nói, tránh nói những điều thô lỗ hay thiếu tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, đôi khi mang tính nghiêm khắc hoặc bực tức. Người lớn hay nhắc trẻ em, hoặc khi cần nhắc nhở người khác giữ phép lịch sự. Mang nghĩa bóng, không phải chú ý đến hành động thật.

Examples

Hey! Watch your mouth when you talk to your teacher.

Này! Khi nói chuyện với thầy cô, hãy **giữ mồm giữ miệng**.

You should watch your mouth around your grandparents.

Bạn nên **giữ mồm giữ miệng** trước mặt ông bà.

If you don't watch your mouth, you might get in trouble.

Nếu không **giữ mồm giữ miệng**, bạn có thể gặp rắc rối đấy.

I know you're upset, but watch your mouth before you say something you'll regret.

Tôi biết bạn đang bực, nhưng **giữ mồm giữ miệng** trước khi nói gì đó khiến bạn hối hận.

Whoa, watch your mouth—there are kids listening!

Ê, **giữ mồm giữ miệng** đi—có trẻ con ở đây kìa!

If you can't watch your mouth, you can leave this table.

Nếu bạn không thể **giữ mồm giữ miệng**, bạn có thể rời khỏi bàn này.