Type any word!

"wasters" in Vietnamese

kẻ lãng phíđồ gây lãng phí

Definition

Chỉ những người hoặc vật gây lãng phí tài nguyên, thời gian hoặc cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wasters' là cách nói thân mật, mang ý nghĩa chê trách, chỉ người lười biếng hoặc vật gây lãng phí. Không dùng trong văn bản trang trọng, thường gặp trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Those old machines are real wasters of electricity.

Những chiếc máy cũ đó thật sự là **kẻ lãng phí** điện.

We should avoid wasters who don't contribute to the team.

Chúng ta nên tránh những **kẻ lãng phí** không đóng góp cho nhóm.

Don't be one of those wasters who throw good food away.

Đừng là một trong những **kẻ lãng phí** bỏ phí thức ăn ngon.

All they ever do is sit around—they're just a bunch of wasters.

Họ chỉ ngồi không cả ngày—chỉ là một nhóm **kẻ lười lãng phí**.

These old bulbs are real energy wasters—let's get LED lights instead.

Những bóng đèn cũ này thực sự là **đồ gây lãng phí** năng lượng—hãy thay bằng đèn LED.

Don't invite those guys—they're absolute wasters and never help out.

Đừng mời mấy người đó—họ thật sự là **kẻ lãng phí** và chẳng bao giờ giúp đỡ.