Type any word!

"wastepaper" in Vietnamese

giấy bỏ đigiấy thải

Definition

Giấy không còn dùng nữa, thường bị vứt đi hoặc tái chế, như giấy nháp, ghi chú cũ, hoặc phong bì đã dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khi nói về 'wastepaper basket' (thùng đựng giấy bỏ). Chỉ bao gồm giấy không cần thiết, không phải khăn giấy hoặc bao bì thực phẩm.

Examples

Please throw your wastepaper in the basket.

Vui lòng bỏ **giấy bỏ đi** vào giỏ.

The floor was covered with wastepaper after the exam.

Sàn nhà phủ đầy **giấy bỏ đi** sau kỳ thi.

I put all the wastepaper into the recycling bin.

Tôi đã bỏ tất cả **giấy bỏ đi** vào thùng tái chế.

Is there a wastepaper basket in this room?

Trong phòng này có thùng **giấy bỏ đi** không?

She always collects wastepaper for art projects.

Cô ấy luôn thu thập **giấy bỏ đi** để làm đồ thủ công.

You can use the back of wastepaper for notes before tossing it out.

Bạn có thể sử dụng mặt sau của **giấy bỏ đi** để ghi chú trước khi vứt đi.