Type any word!

"washrooms" in Vietnamese

nhà vệ sinh (công cộng)

Definition

Nơi công cộng để mọi người đi vệ sinh và rửa tay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Washroom' chủ yếu dùng để chỉ nhà vệ sinh nơi công cộng, không dùng trong nhà riêng. Thường xuất hiện trên biển chỉ dẫn ở khách sạn, nhà hàng, trường học.

Examples

Where are the washrooms?

**Nhà vệ sinh** ở đâu?

All the washrooms are on the first floor.

Tất cả **nhà vệ sinh** đều ở tầng một.

The washrooms are clean and bright.

**Nhà vệ sinh** sạch sẽ và sáng sủa.

Excuse me, are the washrooms open to the public?

Xin lỗi, **nhà vệ sinh** có mở cho công chúng không?

During the event, all washrooms will be checked regularly.

Trong suốt sự kiện, tất cả **nhà vệ sinh** sẽ được kiểm tra thường xuyên.

If you follow the signs, you'll find the washrooms easily.

Nếu bạn theo biển chỉ dẫn, sẽ dễ dàng tìm thấy **nhà vệ sinh**.