Type any word!

"washed" in Vietnamese

đã rửa

Definition

Dạng quá khứ của 'rửa'; nghĩa là đã được làm sạch bằng nước và thường là với xà phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Washed' vừa chỉ hành động đã rửa ('washed my hands') vừa chỉ trạng thái đã rửa xong ('clothes are washed'). Không dùng cho các trường hợp làm sạch khác ngoài dùng nước.

Examples

I washed my hands before dinner.

Tôi đã **rửa** tay trước bữa tối.

She washed the dishes this morning.

Cô ấy đã **rửa** chén bát sáng nay.

These clothes are washed and ready to wear.

Những bộ đồ này đã **được giặt** và sẵn sàng để mặc.

I just washed the car, and now it's raining.

Tôi vừa mới **rửa** xe xong thì trời lại mưa.

Did you put away the washed towels?

Bạn đã cất những chiếc khăn đã **giặt** chưa?

He looked tired, like he hadn't washed or slept in days.

Anh ấy trông mệt mỏi, như thể đã nhiều ngày không **rửa mặt** hoặc ngủ.