"washable" in Vietnamese
Definition
Nếu một vật có thể giặt được, nghĩa là bạn có thể làm sạch nó bằng nước và xà phòng mà không bị hỏng. Thường dùng cho vải, quần áo, hoặc một số đồ vật khác như bút, đồ chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng với vải, quần áo, đồ chơi, hay bút lông. 'Machine washable' nghĩa là giặt máy được. Không giống ‘waterproof’ (chống nước), chỉ nói về việc có thể giặt sạch.
Examples
This jacket is washable.
Chiếc áo khoác này **có thể giặt được**.
Are these curtains washable or dry clean only?
Những chiếc rèm này **có thể giặt được** hay chỉ giặt khô thôi?
Use washable markers for drawing on the wall.
Dùng bút lông **có thể giặt được** để vẽ lên tường nhé.
Thankfully, the sofa covers are washable, so that coffee spill isn't a big deal.
May quá, vỏ ghế sofa **có thể giặt được**, nên vết cà phê đổ ra cũng không sao.
With kids, you really need everything to be washable!
Có trẻ con thì bạn thật sự cần mọi thứ **có thể giặt được**!
The label says the rug is washable, but I’d double-check just to be safe.
Nhãn ghi thảm **có thể giặt được**, nhưng tôi sẽ kiểm tra thêm cho chắc.