Type any word!

"warns" in Vietnamese

cảnh báo

Definition

Thông báo cho ai đó về nguy hiểm, vấn đề hoặc điều xấu có thể xảy ra để họ chuẩn bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'về điều gì', nhằm nói trước rủi ro. Không dùng với thông tin tích cực. Nên phân biệt với 'thông báo'.

Examples

The doctor warns her patients about smoking.

Bác sĩ **cảnh báo** bệnh nhân về việc hút thuốc.

My mother always warns me to look both ways before crossing the street.

Mẹ tôi luôn **cảnh báo** tôi phải nhìn hai bên trước khi sang đường.

The sign warns drivers about falling rocks.

Biển báo **cảnh báo** tài xế về đá rơi.

She always warns me when the weather is going to be bad.

Cô ấy luôn **cảnh báo** tôi khi sắp có thời tiết xấu.

The app warns you if your password is too weak.

Ứng dụng **cảnh báo** bạn nếu mật khẩu của bạn quá yếu.

Nobody really warns you how hard adult life can be.

Thực ra không ai **cảnh báo** bạn cuộc sống người lớn khó khăn thế nào.