Type any word!

"warn off" in Indonesian

cảnh báo để tránh xacảnh báo không được làm

Definition

Nói một cách rõ ràng để ai đó tránh xa một nơi hay không làm việc gì đó vì lý do nguy hiểm hoặc bị cấm.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng bởi người có thẩm quyền hoặc biển báo trong tình huống an toàn, luật pháp. Khác với 'warn about', 'warn off' là cấm hoặc xua đi chứ không chỉ thông báo nguy hiểm.

Examples

The police warned off the children from entering the abandoned building.

Cảnh sát đã **cảnh báo để tránh xa** những đứa trẻ không được vào tòa nhà bỏ hoang.

There was a sign to warn off hikers from the dangerous cliff.

Có một biển báo để **cảnh báo để tránh xa** những người đi bộ khỏi vách đá nguy hiểm.

He tried to warn off his friend from making a bad choice.

Anh ấy đã cố **cảnh báo để tránh xa** bạn mình khỏi đưa ra lựa chọn sai lầm.

The farmer put up fences to warn off trespassers.

Người nông dân đã dựng hàng rào để **cảnh báo để tránh xa** những người xâm phạm.

She was warned off dating him by all her friends.

Tất cả bạn bè cô ấy đều **cảnh báo để tránh xa** việc hẹn hò với anh ấy.

Locals tried to warn off tourists from swimming in that part of the river.

Người dân địa phương đã cố **cảnh báo để tránh xa** du khách khỏi việc bơi ở đoạn đó của sông.