Type any word!

"warn of" in Vietnamese

cảnh báo về

Definition

Báo cho ai đó về một nguy hiểm, vấn đề hoặc sự kiện tiêu cực có thể xảy ra trước khi nó diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

‘warn of’ nhấn mạnh vào chính mối nguy hoặc vấn đề. Có thể dùng cả trong tình huống trang trọng và thân mật. Không nhầm với 'warn about', dù chúng giống nhau, 'warn of' chỉ rõ điều nguy hiểm.

Examples

The sign warns of falling rocks.

Biển báo **cảnh báo về** đá rơi.

Doctors warn of the dangers of smoking.

Bác sĩ **cảnh báo về** nguy cơ của việc hút thuốc.

She warned of heavy rain later today.

Cô ấy đã **cảnh báo về** mưa to vào cuối ngày hôm nay.

The report warns of possible power outages this summer.

Báo cáo **cảnh báo về** nguy cơ mất điện có thể xảy ra vào mùa hè này.

Officials warned of rising water levels after the storm.

Các quan chức đã **cảnh báo về** mực nước dâng lên sau cơn bão.

He always warns of trouble before anyone else notices it.

Anh ấy luôn **cảnh báo về** rắc rối trước khi ai khác nhận ra.