Type any word!

"warn away from" in Vietnamese

cảnh báo tránh xakhuyên tránh xa

Definition

Thông báo hoặc khuyên ai đó không nên lại gần người, nơi hoặc vật nào đó vì lý do nguy hiểm hoặc không nên làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng khi cảnh báo về sự nguy hiểm, ví dụ: 'warn away from lửa', 'warn away from người lạ'. Không dùng cho lời khuyên chung, chỉ nhấn mạnh đến nguy hiểm cụ thể.

Examples

The teacher warned away from the broken slide.

Giáo viên đã **cảnh báo tránh xa** cầu trượt bị hỏng.

A sign warned away from the edge of the cliff.

Biển hiệu **cảnh báo tránh xa** mép vách đá.

I was warned away from the dangerous dog.

Tôi **được cảnh báo tránh xa** con chó nguy hiểm đó.

Locals warned us away from swimming in that river after dark.

Người dân địa phương **cảnh báo chúng tôi tránh xa** việc bơi ở con sông đó sau khi trời tối.

He tried to warn me away from doing business with them, but I didn't listen.

Anh ấy đã cố **cảnh báo tôi tránh xa** việc làm ăn với họ, nhưng tôi đã không nghe.

Parents often warn their kids away from talking to strangers.

Cha mẹ thường **cảnh báo con tránh xa** việc nói chuyện với người lạ.