"warmly" in Vietnamese
ấm ápthân mật
Definition
Thể hiện sự tử tế, thân thiện hoặc tình cảm; cũng có thể chỉ sự ấm về mặt thể chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay đi với các động từ như 'đón tiếp', 'chào hỏi', 'cười'; dùng trong cả cảm xúc lẫn về nhiệt độ. Không nhầm với tính từ 'ấm'.
Examples
She smiled warmly at her friend.
Cô ấy mỉm cười **ấm áp** với bạn mình.
The teacher greeted the students warmly.
Giáo viên đã chào đón học sinh **nồng ấm**.
Please dress warmly in the winter.
Vui lòng mặc **ấm áp** vào mùa đông.
He thanked her warmly for all her help.
Anh ấy đã **ấm áp** cảm ơn cô vì mọi sự giúp đỡ.
The guests were warmly welcomed to the party.
Các vị khách được **chào đón nồng nhiệt** tại bữa tiệc.
If you write to her, she'll reply warmly and quickly.
Nếu bạn viết cho cô ấy, cô ấy sẽ trả lời **ấm áp** và nhanh chóng.