Type any word!

"warmhearted" in Vietnamese

ấm áptốt bụng

Definition

Người ấm áp là người tử tế, quan tâm và luôn thể hiện sự chân thành, thiện cảm với mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ấm áp' thường dùng mô tả người hoặc không khí thân thiện ('con người ấm áp', 'nụ cười ấm áp'). Ít trang trọng hơn 'nhân ái'.

Examples

She is a warmhearted teacher who cares about her students.

Cô ấy là một giáo viên **ấm áp** luôn quan tâm tới học sinh của mình.

A warmhearted stranger helped me carry my bags.

Một người lạ **ấm áp** đã giúp tôi mang hành lý.

His warmhearted smile made everyone feel welcome.

Nụ cười **ấm áp** của anh ấy làm mọi người cảm thấy được chào đón.

Everyone in the office loves Maria because she's so warmhearted and helpful.

Mọi người trong văn phòng đều yêu quý Maria vì cô ấy rất **ấm áp** và luôn giúp đỡ mọi người.

Tom’s warmhearted gesture made a huge difference during a tough time.

Cử chỉ **ấm áp** của Tom đã tạo ra sự khác biệt lớn vào thời điểm khó khăn.

People describe our neighborhood as warmhearted and close-knit.

Mọi người mô tả khu phố chúng tôi là **ấm áp** và đoàn kết.