Type any word!

"warmest regards" in Vietnamese

Trân trọng nhấtKính gửi lời chào nồng nhiệt nhất

Definition

Đây là một cụm từ lịch sự và thân thiện được dùng ở cuối thư hoặc email để thể hiện sự tôn trọng và thiện chí đối với người nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong thư hoặc email với đối tượng có quen biết và sự tôn trọng. Thân mật và ấm áp hơn 'Best regards'. Không dùng cho người hoàn toàn lạ hay trong lời nói hàng ngày.

Examples

Please let me know if you have any questions. Warmest regards, Anna.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, xin vui lòng cho tôi biết. **Trân trọng nhất**, Anna.

Thank you for your time. Warmest regards, Mark.

Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian. **Trân trọng nhất**, Mark.

I look forward to hearing from you. Warmest regards.

Tôi mong nhận được phản hồi từ bạn. **Trân trọng nhất**.

If you ever need any support, I'm just an email away. Warmest regards, Julia.

Nếu bạn cần hỗ trợ, chỉ cần gửi email cho tôi. **Trân trọng nhất**, Julia.

It was great working with you on this project. Warmest regards.

Thật tuyệt khi được làm việc cùng bạn trong dự án này. **Trân trọng nhất**.

Even though we're far apart, I still remember our good times. Warmest regards.

Dù ở xa nhau, tôi vẫn nhớ những kỷ niệm đẹp của chúng ta. **Trân trọng nhất**.