Type any word!

"warlord" in Vietnamese

lãnh chúa quân phiệt

Definition

Lãnh chúa quân phiệt là người đứng đầu rất mạnh, thường kiểm soát một vùng lãnh thổ bằng vũ lực và quân đội riêng, đặc biệt trong thời kỳ hỗn loạn hoặc khi chính quyền yếu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, chủ yếu dùng trong lịch sử, chính trị hoặc vùng bất ổn. Không sử dụng cho tướng lĩnh quân sự theo luật pháp nhà nước.

Examples

The warlord has many soldiers under his command.

**Lãnh chúa quân phiệt** này có nhiều binh lính dưới quyền.

A warlord took control of the city during the war.

Một **lãnh chúa quân phiệt** đã kiểm soát thành phố trong chiến tranh.

The warlord wanted more land for his people.

**Lãnh chúa quân phiệt** muốn có thêm đất đai cho người của mình.

For years, rival warlords fought for control of the region.

Nhiều năm liền, các **lãnh chúa quân phiệt** đối địch nhau tranh giành quyền kiểm soát khu vực.

The government struggled to defeat the powerful warlord in the mountains.

Chính phủ đã chật vật đánh bại **lãnh chúa quân phiệt** hùng mạnh trên núi.

Locals feared the warlord more than any outsider.

Người dân địa phương sợ **lãnh chúa quân phiệt** hơn bất kỳ người lạ nào.