"wares" in Vietnamese
Definition
Những món hàng hoặc sản phẩm mà ai đó bán ở chợ hoặc trên đường, thường là các vật dụng hữu hình như đồ gốm, quần áo, hoặc đồ thủ công.
Usage Notes (Vietnamese)
'wares' thường dùng số nhiều, chủ yếu trong bối cảnh các quầy hàng, người bán lẻ hoặc bán dạo. Hay gặp trong cụm như 'selling your wares' hoặc 'displaying wares'. Không dùng cho thức ăn hoặc dịch vụ.
Examples
The vendor showed us his wares at the market.
Người bán đã cho chúng tôi xem **hàng hóa** của anh ấy ở chợ.
She sold handmade wares at the fair.
Cô ấy bán **hàng hóa** thủ công tại hội chợ.
The shop window was full of colorful wares.
Cửa sổ cửa hàng đầy những **hàng hóa** sặc sỡ.
Street artists lined the path, each displaying their wares.
Những nghệ sĩ đường phố xếp dọc lối đi, ai cũng trưng bày **hàng hóa** của mình.
She travels throughout the region, selling her wares at festivals and markets.
Cô ấy đi khắp vùng để bán **hàng hóa** của mình tại các lễ hội và chợ.
If you’re looking for unique gifts, check out their handmade wares.
Nếu bạn đang tìm quà độc đáo, hãy xem **hàng hóa** thủ công của họ.