Type any word!

"wanking" in Vietnamese

tự sướng (tục)thủ dâm (tục)

Definition

Đây là từ lóng thô tục trong tiếng Anh Anh để chỉ hành động thủ dâm nam giới, tức là tự tay tạo khoái cảm tình dục cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thô tục, dùng nhiều ở Anh, Úc. Thường chỉ dùng cho nam, không phù hợp khi nói chuyện lịch sự. Đôi khi dùng để xúc phạm ('He's a wanker').

Examples

He was caught wanking in the bathroom.

Anh ta bị bắt gặp đang **tự sướng** trong nhà tắm.

Talking about wanking makes some people uncomfortable.

Nói chuyện về **tự sướng** khiến một số người khó chịu.

Wanking is not considered polite conversation.

**Tự sướng** không phải là một chủ đề phù hợp trong giao tiếp lịch sự.

Stop wanking around and get some work done.

Đừng **lảng vảng tự sướng** nữa, làm việc đi.

He joked that he spends too much time wanking instead of studying.

Anh ta đùa rằng mình dành quá nhiều thời gian để **tự sướng** thay vì học.

In British slang, 'wasting time' can be called wanking about.

Trong tiếng lóng Anh, 'lãng phí thời gian' có thể được gọi là **tự sướng** loanh quanh.