Type any word!

"wanderlust" in Vietnamese

ham muốn đi du lịchkhát vọng du lịch

Definition

Mong muốn mãnh liệt được đi du lịch, khám phá những nơi mới lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong giao tiếp đời thường hay mạng xã hội, dùng trong cụm như 'có wanderlust'. Không dùng như động từ.

Examples

She has always felt a strong wanderlust since childhood.

Cô ấy luôn có **ham muốn đi du lịch** mãnh liệt từ thời thơ ấu.

His wanderlust leads him to visit new countries every year.

**Ham muốn đi du lịch** khiến anh ấy đi thăm những quốc gia mới mỗi năm.

Travelers with wanderlust are always planning their next trip.

Những người thích **ham muốn đi du lịch** luôn lên kế hoạch cho chuyến đi tiếp theo.

After months at home, my wanderlust is stronger than ever.

Sau nhiều tháng ở nhà, **ham muốn đi du lịch** của tôi mạnh hơn bao giờ hết.

You can really see his wanderlust in all those photos from around the world.

Bạn có thể thấy rõ **ham muốn đi du lịch** của anh ấy qua các bức ảnh khắp thế giới.

Sometimes I get that sudden wanderlust and want to book a flight right away.

Đôi khi tôi đột nhiên có **ham muốn đi du lịch** và muốn đặt vé máy bay ngay.