Type any word!

"waltz around" in Vietnamese

đi lại tự đắckhiêu vũ waltz

Definition

Đi lại hoặc hành động một cách tự tin, thoải mái như không có điều gì lo lắng. Cũng có thể dùng khi nói về điệu nhảy waltz.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cuộc nói chuyện thân mật để ám chỉ ai đó tự mãn hoặc không quan tâm sự việc. Cũng có thể dùng cho ý nghĩa nhảy waltz, dù ít phổ biến hơn.

Examples

She likes to waltz around the room during parties.

Cô ấy thích **đi lại tự đắc** trong phòng ở các buổi tiệc.

Don't just waltz around when there is work to do.

Khi có việc cần làm thì đừng chỉ **đi lại tự đắc**.

The children waltzed around happily in the garden.

Bọn trẻ **khiêu vũ waltz** vui vẻ trong vườn.

You can't just waltz around acting like nothing is wrong.

Bạn không thể chỉ **đi lại tự đắc** như thể chẳng có chuyện gì.

He thinks he can just waltz around here and do whatever he wants.

Anh ta tưởng rằng mình có thể **đi lại tự đắc** ở đây và làm bất cứ điều gì.

After the meeting, she just waltzed around like she owned the place.

Sau cuộc họp, cô ấy chỉ **đi lại tự đắc** như thể nơi này là của mình.