"wallpapered" in Vietnamese
Definition
Chỉ bức tường hoặc căn phòng đã được dán giấy dán tường để trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng làm tính từ, đi kèm với 'phòng', 'tường'... Không dùng cho hình nền điện thoại hay máy tính.
Examples
The living room was wallpapered last year.
Phòng khách đã được **dán giấy dán tường** vào năm ngoái.
He wallpapered the kitchen by himself.
Anh ấy tự mình **dán giấy dán tường** cho nhà bếp.
Every bedroom in the house is wallpapered.
Tất cả các phòng ngủ trong nhà đều đã được **dán giấy dán tường**.
I can’t believe you wallpapered over that old mural.
Tôi không thể tin là bạn đã **dán giấy dán tường** lên bức tranh tường cũ đó.
The hallway used to be bright yellow, but now it's wallpapered in floral patterns.
Hành lang trước đây màu vàng sáng, bây giờ đã được **dán giấy dán tường** hoa.
We moved into a fully wallpapered house—it was like stepping into another era.
Chúng tôi chuyển vào một ngôi nhà **dán toàn bộ giấy dán tường**—cảm giác như bước vào một thời đại khác.