Type any word!

"walloping" in Vietnamese

to lớncú đánh mạnh

Definition

'Walloping' dùng để chỉ điều gì đó rất lớn hoặc rất mạnh, thường mang tính nhấn mạnh trong văn nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, thường đứng trước danh từ như 'a walloping defeat'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

She gave the ball a walloping kick.

Cô ấy đã sút quả bóng một cú **to lớn**.

The team suffered a walloping defeat.

Đội đã chịu một thất bại **to lớn**.

He won a walloping amount of money in the lottery.

Anh ấy đã trúng một số tiền **to lớn** trong xổ số.

That was a walloping headache—I had to lie down for hours.

Đó là một cơn đau đầu **to lớn**—tôi đã phải nằm nghỉ hàng giờ.

You took a walloping there—are you okay?

Bạn vừa ăn một cú **đánh mạnh** đó—bạn ổn chứ?

Their new product had a walloping impact on sales.

Sản phẩm mới của họ đã tạo ra ảnh hưởng **to lớn** đến doanh số.