Type any word!

"walleyed" in Vietnamese

mắt lácmắt bị mờ (đục)

Definition

Mắt nhìn về hai hướng khác nhau (lác) hoặc mắt bị đục/màu nhạt. Cũng dùng để chỉ một số loài cá.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết, y khoa hoặc khi mô tả cá; tránh dùng miêu tả người vì có thể bị coi là xúc phạm. 'Mắt lác' dùng cho lé, 'mắt mờ' cho trường hợp mắt đục.

Examples

The man had a walleyed stare.

Người đàn ông có ánh nhìn **mắt lác**.

She was born walleyed and had surgery to correct it.

Cô ấy sinh ra đã **mắt lác** và phải phẫu thuật để chỉnh lại.

The walleyed horse was easy to recognize from a distance.

Con ngựa **mắt lác** rất dễ nhận ra từ xa.

He gave me a strange, walleyed look across the table.

Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt **mắt lác** lạ lùng qua bàn.

Some fish are called walleyed because of the color of their eyes.

Một số loài cá được gọi là **mắt lác** vì màu mắt của chúng.

People sometimes use walleyed to describe an odd gaze or unfocused eyes in stories.

Trong truyện, người ta đôi khi dùng **mắt lác** để mô tả ánh nhìn lạ hoặc đôi mắt không tập trung.