Type any word!

"wall off" in Vietnamese

ngăn cách bằng tườngcô lập

Definition

Tách biệt ai đó hoặc cái gì đó bằng cách xây tường hoặc rào cản xung quanh, cả nghĩa đen và nghĩa bóng (như cách ly cảm xúc hay xã hội).

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, dùng cho cả nghĩa đen lẫn bóng, hay đi với 'area', 'emotionally'. 'Wall off' nhấn mạnh sự tách biệt hoàn toàn.

Examples

They walled off part of the room to make an office.

Họ **ngăn cách** một phần phòng để làm văn phòng.

The city built a barrier to wall off the construction site.

Thành phố xây rào chắn để **ngăn cách** công trường.

She tried to wall off her feelings after the argument.

Cô ấy cố **ngăn cách** cảm xúc sau cuộc cãi vã.

After the flood, they had to wall off the damaged section of the house.

Sau trận lụt, họ phải **ngăn cách** phần hư hại của ngôi nhà.

Sometimes you need to wall off distractions to focus on work.

Đôi khi bạn cần **ngăn cách** những phiền nhiễu để tập trung làm việc.

He tends to wall off when something worries him, so it’s hard to reach him.

Anh ấy hay **tách mình ra** mỗi khi có điều gì lo lắng, nên rất khó tiếp cận.