Type any word!

"walkway" in Vietnamese

lối đi bộ

Definition

Đây là lối đi dành riêng cho người đi bộ, thường được xây dựng ngoài trời ở công viên, vườn, hoặc giữa các tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Walkway’ thường chỉ lối đi bộ được thiết kế, xây dựng ngoài trời; không dùng để chỉ vỉa hè thông thường. Thường gặp ở công viên, sân bay hoặc đường nối giữa các tòa nhà.

Examples

There is a walkway through the park.

Có một **lối đi bộ** xuyên qua công viên.

Please use the walkway between the buildings.

Vui lòng sử dụng **lối đi bộ** giữa các tòa nhà.

The walkway is made of wooden boards.

**Lối đi bộ** được làm bằng ván gỗ.

The beach has a beautiful walkway perfect for evening strolls.

Bãi biển có một **lối đi bộ** tuyệt đẹp, rất lý tưởng để dạo mát buổi tối.

We took the long walkway around the lake to enjoy the view.

Chúng tôi đã đi trên **lối đi bộ** dài quanh hồ để ngắm cảnh.

During the festival, food stalls line the walkway.

Trong lễ hội, các quầy thức ăn xếp dọc **lối đi bộ**.