Type any word!

"walkup" in Vietnamese

nhà không có thang máycăn hộ không có thang máy

Definition

Đây là kiểu nhà hoặc căn hộ không có thang máy, nên phải đi bộ lên cầu thang để vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến ở Mỹ, đặc biệt trong ngành bất động sản như 'căn hộ tầng 3 walkup'. Thường dùng cho nhà ở cũ hoặc nhỏ, không dùng cho tòa nhà thương mại.

Examples

We live in a walkup downtown.

Chúng tôi sống ở một **nhà không có thang máy** ở trung tâm thành phố.

Her apartment is a fourth-floor walkup.

Căn hộ của cô ấy là **nhà không có thang máy** ở tầng bốn.

A walkup can be hard for older people.

**Nhà không có thang máy** có thể khó khăn cho người già.

After moving into my walkup, my legs got a lot stronger.

Sau khi chuyển vào **nhà không có thang máy**, chân tôi khỏe hẳn lên.

It’s usually cheaper to rent a walkup than a place with an elevator.

Thuê **nhà không có thang máy** thường rẻ hơn chỗ có thang máy.

He was out of breath after carrying groceries up to his walkup.

Anh ấy thở dốc sau khi mang đồ tạp hóa lên **nhà không có thang máy** của mình.