Type any word!

"walks" in Vietnamese

đi bộ

Definition

'walks' là dạng động từ ngôi thứ ba số ít của 'đi bộ', nghĩa là di chuyển bằng chân với tốc độ bình thường, có thể là để rèn luyện sức khoẻ hoặc đi cùng ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như động từ: 'She walks to school.' Dễ kết hợp với 'walk to', 'walk home', 'walk the dog', 'walk with someone'. Đừng nhầm với danh từ số nhiều 'walks' như trong 'long walks on the beach'.

Examples

She walks to school every day.

Cô ấy **đi bộ** đến trường mỗi ngày.

My grandfather walks very slowly.

Ông tôi **đi bộ** rất chậm.

He walks the dog in the morning.

Anh ấy **dắt** chó đi dạo vào buổi sáng.

She walks home after work to clear her head.

Cô ấy **đi bộ** về nhà sau giờ làm để thư giãn đầu óc.

He walks with a cane now, but he still gets around fine.

Bây giờ ông ấy **đi bộ** với gậy, nhưng vẫn đi lại tốt.

She walks me through the report whenever I get confused.

Cô ấy **giải thích từng bước** bản báo cáo khi tôi bị rối.