"walk with" in Vietnamese
Definition
Cùng ai đó đi bộ bên cạnh hoặc đồng hành với ai đó khi đi bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng kèm với người hoặc vật nuôi ('walk with my friend', 'walk with the dog'), nhấn mạnh sự đồng hành hoặc cùng nhau dành thời gian. Dùng phổ biến, không trang trọng.
Examples
I like to walk with my sister after dinner.
Tôi thích **đi bộ cùng** chị gái sau bữa tối.
Can you walk with me to the bus stop?
Bạn có thể **đi bộ cùng** tôi ra bến xe buýt không?
She often walks with her dog in the park.
Cô ấy thường xuyên **đi bộ cùng** chó ở công viên.
If you want to talk, I can walk with you for a while.
Nếu bạn muốn nói chuyện, tôi có thể **đi bộ cùng** bạn một lúc.
He always offers to walk with me when it's dark outside.
Anh ấy luôn đề nghị **đi bộ cùng** tôi khi trời tối.
The kids love to walk with their grandfather and listen to his stories.
Bọn trẻ rất thích **đi bộ cùng** ông và nghe ông kể chuyện.