Type any word!

"walk the line" in Indonesian

giữ cân bằngđi đúng giới hạn

Definition

Cư xử một cách cẩn trọng hoặc giữ cân bằng giữa hai lựa chọn khó khăn để không gặp rắc rối.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn nói, nhất là khi nói về quy tắc, đạo đức hoặc cám dỗ; nhấn mạnh việc giữ cân bằng mong manh giữa hai lựa chọn.

Examples

You need to walk the line if you want to keep your job.

Nếu muốn giữ công việc, bạn phải **giữ cân bằng**.

She tries to walk the line between work and family.

Cô ấy cố **giữ cân bằng** giữa công việc và gia đình.

Politicians often walk the line to avoid making enemies.

Các chính trị gia thường phải **giữ cân bằng** để tránh tạo kẻ thù.

It's hard to walk the line when your friends ask you to do something risky.

Thật khó để **giữ cân bằng** khi bạn bè nhờ bạn làm việc mạo hiểm.

He always manages to walk the line between honesty and kindness.

Anh ấy luôn **giữ cân bằng** giữa sự trung thực và lòng tốt.

If you want to stay out of trouble, you have to walk the line around here.

Nếu muốn tránh rắc rối ở đây, bạn phải **giữ cân bằng**.