"walk on broken glass" in Vietnamese
Definition
Tình huống khi ai đó phải cư xử rất cẩn trọng và lo lắng để không làm ai phật ý hoặc làm tình hình tồi tệ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về tình huống căng thẳng trong các mối quan hệ. Thường thay thế được bằng 'đi trên vỏ trứng'.
Examples
When Mom is upset, I feel like I have to walk on broken glass at home.
Khi mẹ buồn, tôi cảm thấy như mình phải **đi trên mảnh thủy tinh vỡ** ở nhà.
At his new job, John had to walk on broken glass to avoid trouble.
Ở công việc mới, John phải **đi trên mảnh thủy tinh vỡ** để tránh rắc rối.
Teachers sometimes feel like they walk on broken glass with strict parents.
Đôi khi giáo viên cảm thấy họ **đi trên mảnh thủy tinh vỡ** khi làm việc với phụ huynh khó tính.
After our argument, it felt like I had to walk on broken glass just to talk to her.
Sau khi chúng tôi cãi nhau, tôi cảm giác phải **đi trên mảnh thủy tinh vỡ** chỉ để nói chuyện với cô ấy.
If we mention money, Dad acts like we're making him walk on broken glass.
Nếu nhắc tới tiền bạc, bố cư xử như thể chúng tôi bắt ông phải **đi trên mảnh thủy tinh vỡ**.
Ever since the mistake, the whole team has been walking on broken glass around the boss.
Từ sau sai lầm đó, cả nhóm đều **đi trên mảnh thủy tinh vỡ** bên cạnh sếp.